postal card
Định nghĩa
Danh từ: - Bưu thiếp: "Postal card" là một tấm thẻ bằng bìa cứng, được thiết kế đặc biệt để gửi tin nhắn qua đường bưu điện mà không cần dùng phong bì. Nó thường có một mặt để viết địa chỉ và tem, mặt kia để viết nội dung tin nhắn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã gửi một tấm bưu thiếp đẹp từ Paris cho bà của mình.)
- (Tôi sưu tập những tấm bưu thiếp cổ từ đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Postal card" có thể được phân biệt với "postcard" (bưu thiếp thông thường) ở chỗ "postal card" thường do cơ quan bưu điện phát hành và có tem in sẵn, trong khi "postcard" có thể do tư nhân sản xuất và cần dán tem riêng.
- The official postal card already had a stamp printed on it. (Tấm bưu thiếp chính thức đã có tem được in sẵn trên đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Postcard (n): bưu thiếp (thường dùng phổ biến hơn, có thể mua ở cửa hàng lưu niệm).
- He bought a postcard of the Eiffel Tower. (Anh ấy đã mua một tấm bưu thiếp hình tháp Eiffel.)
- Postal service (n): dịch vụ bưu chính.
- The postal service delivers mail every day. (Dịch vụ bưu chính gửi thư mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Bưu thiếp: "postcard" (từ đồng nghĩa gần nhất, nhưng "postal card" mang tính kỹ thuật hơn).
- Thẻ bưu chính: "mailing card" (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send a postal card: gửi bưu thiếp.
- I will send a postal card to my friend in Japan. (Tôi sẽ gửi một tấm bưu thiếp cho bạn tôi ở Nhật Bản.)
- Collect postal cards: sưu tập bưu thiếp.
- He enjoys collecting postal cards from different countries. (Anh ấy thích sưu tập bưu thiếp từ các quốc gia khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- A picture is worth a thousand words (một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói) – thường liên quan đến bưu thiếp vì chúng thường có hình ảnh đẹp.
- The postal card from the beach shows that a picture is worth a thousand words. (Tấm bưu thiếp từ bãi biển cho thấy một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói.)